Ngoại hạng Anh - 05/03 - 02:30
Fulham
0
:
1
Kết thúc
West Ham United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+10'
Jarrod Bowen
Antonee Robinson
90+9'
90+9'
Mohamadou Kante
90+3'
Mohamadou Kante
Mateus Fernandes
90+3'
Konstantinos Mavropanos
Jean-Clair Todibo
Calvin Bassey Ughelumba
90+1'
89'
Adama Traore Diarra
Crysencio Summerville
Ryan Sessegnon
Sander Berge
82'
Timothy Castagne
Kenny Tete
82'
65'
Crysencio Summerville
Jarrod Bowen
61'
Soungoutou Magassa
Callum Wilson
Emile Smith Rowe
Joshua King
61'
Oscar Bobb
Tom Cairney
61'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
61'
Tom Cairney
49'
41'
Aaron Wan-Bissaka
17'
Mateus Fernandes
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
929
929
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
7
7
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
5.9
Muniz Rodrigo
#14
6.4
Bobb O.
#30
6
Sessegnon R.
#32
6.1
Smith Rowe E.
#5
0
Andersen J.
#23
0
Lecomte B.
#20
0
Lukic S.
#6
0
Reed H.
#55
6
Mohamadou Kante
#15
6.1
Mavropanos K.
#17
5.9
Traore A.
#23
0
Areola A.
#30
0
Scarles O.
#2
0
Walker-Peters K.
#3
0
Kilman M.
#21
0
Keiber Alberto Lamadrid
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 22 | 1~15 | 4 | 13 |
| 6 | 7 | 16~30 | 25 | 5 |
| 15 | 20 | 31~45 | 13 | 18 |
| 19 | 10 | 46~60 | 20 | 15 |
| 15 | 10 | 61~75 | 6 | 22 |
| 30 | 25 | 76~90 | 29 | 24 |
Dự đoán