Ngoại hạng Anh - 01/03 - 21:00
Fulham
2
:
1
Kết thúc
Tottenham Hotspur
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Pedro Porro
Tom Cairney
90+2'
90'
Kevin Danso
Radu Dragusin
Jorge Cuenca
Alex Iwobi
90'
80'
Souza
Yves Bissouma
Joshua King
Oscar Bobb
74'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
73'
Tom Cairney
Emile Smith Rowe
72'
Samuel Chimerenka Chukwueze
Harry Wilson
72'
Calvin Bassey Ughelumba
66'
66'
Richarlison de Andrade
66'
Richarlison de Andrade
Archie Gray
64'
Micky van de Ven
Issa Diop
61'
58'
Mathys Tel
Randal Kolo Muani
58'
Richarlison de Andrade
Xavi Quentin Shay Simons
58'
Pape Matar Sarr
Conor Gallagher
Alex Iwobi
Harry Wilson
34'
Harry Wilson
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
123
123
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
854
854
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.3
Chukwueze S.
#15
6.1
Cuenca J.
#24
6
King J.
#10
6
Cairney T.
#21
0
Castagne T.
#23
0
Lecomte B.
#33
0
Robinson A.
#6
0
Reed H.
#11
6.6
Tel M.
#29
6.4
Sarr P. M.
#38
6
Souza
#4
6
Danso K.
#31
0
Kinsky A.
#40
0
Austin B.
#52
0
Olusesi C.
#76
0
Rowswell J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 1~15 | 4 | 8 |
| 8 | 14 | 16~30 | 25 | 8 |
| 13 | 14 | 31~45 | 15 | 28 |
| 20 | 18 | 46~60 | 20 | 18 |
| 15 | 14 | 61~75 | 4 | 12 |
| 31 | 29 | 76~90 | 29 | 24 |
Dự đoán