MLS Mỹ - 15/03 - 05:20
Arema Malang
Columbus Crew
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Nashville
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Hany Mukhtar
Cristian Espinoza
Hugo Picard
Max Arfsten
88'
87'
Andy Najar
77'
Andy Najar
Josh Bauer
Jamal Thiare
Taha Habroune
77'
72'
Josh Bauer
67'
Cristian Espinoza
Warren Steven Madrigal Molina
Dylan Chambost
Andre Filipe Tavares Gomes
64'
61'
Patrick Yazbek
Bryan Acosta
Malte Amundsen
51'
46'
Hany Mukhtar
Ahmed Qasem
46'
Sam Surridge
Woobens Pacius
42'
Woobens Pacius
41'
Ahmed Qasem
Taha Habroune
20'
10'
Jack Maher
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
1091
1091
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
1.2 Bàn thua 0.7
9.4 Sút cầu môn(OT) 7
5.8 Phạt góc 4.5
1.1 Thẻ vàng 1
9.8 Phạm lỗi 11.7
53.8% Kiểm soát bóng 50.3%
Đội hình ra sân
Columbus Crew Columbus Crew
4-2-3-1
avatar
28 Patrick Schulte
avatar
18Malte Amundsen
avatar
4Rudy Camacho
avatar
31Steven Moreira
avatar
2Marcelo Herrera
avatar
20Andre Filipe Tavares Gomes
avatar
25Sean Zawadzki
avatar
27Max Arfsten
avatar
16Taha Habroune
avatar
10Diego Martin Rossi Marachlian
avatar
9Wessam Abou Ali
avatar
37
avatar
20
avatar
19
avatar
17
avatar
41
avatar
6
avatar
22
avatar
5
avatar
3
avatar
2
avatar
99
Nashville Nashville
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Columbus CrewColumbus Crew
#30
Picard H.
5.9
Picard H.
#19
Thiare J.
5.9
Thiare J.
#90
Akhundzade N.
0
Akhundzade N.
#1
Hagen N.
0
Hagen N.
#8
Gazdag D.
0
Gazdag D.
#21
Cheberko Y.
0
Cheberko Y.
#14
Sejdic A.
0
Sejdic A.
#17
Bangoura S.
0
Bangoura S.
NashvilleNashville
#8
Yazbek P.
6.4
Yazbek P.
#10
Mukhtar H.
7.1
Mukhtar H.
#31
Najar A.
6.4
Najar A.
#9
Surridge S.
6.5
Surridge S.
#23
Knight J.
0
Knight J.
#4
Palacios J.
0
Palacios J.
#1
Willis J.
0
Willis J.
#16
Matthew Corcoran
0
Matthew Corcoran
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 10 1~15 19 8
17 15 16~30 15 17
27 21 31~45 11 21
11 20 46~60 11 6
17 10 61~75 13 23
11 23 76~90 27 23