VĐQG Trung Quốc - 14/03 - 18:35
Arema Malang
Chongqing Tonglianglong
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Liaoning Tieren
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Jiarun Gao
Yu Hei Ng
Xiang Yuwang
82'
Chunxin Chen
George Alexandru Cimpanu
82'
Zhixiong Zhang
Ibrahim Amadou
78'
77'
Takahiro Kunimoto
Li Tixiang
77'
Haoran Li
Xu Dong
Ibrahim Amadou
71'
69'
Felipe Bezerra Rodrigues
Du Yuezheng
Landry Nany Dimata
65'
58'
Ximing Pan
Dinghao Yan
58'
Chen Binbin
Ange Samuel
George Alexandru Cimpanu
58'
55'
Pavle Vagic
Suowei Wei
Ruan Qilong
46'
25'
Dinghao Yan
18'
Jefferson Pereira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
995
995
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
24
24
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
0.5 Bàn thua 1
7 Sút cầu môn(OT) 10.3
7.4 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 2
12.4 Phạm lỗi 11.6
52% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
5-4-1
avatar
1 Haoyang Yao
avatar
26He Xiaoqiang
avatar
3Zhang Yingkai
avatar
32Michael Ngadeu-Ngadjui
avatar
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
avatar
38Ruan Qilong
avatar
7Xiang Yuwang
avatar
8Li Zhenquan
avatar
10Ibrahim Amadou
avatar
9George Alexandru Cimpanu
avatar
11Landry Nany Dimata
avatar
9
avatar
18
avatar
15
avatar
47
avatar
8
avatar
27
avatar
26
avatar
6
avatar
28
avatar
7
avatar
21
Liaoning Tieren Liaoning Tieren
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#19
Du Y.
6.2
Du Y.
#16
Zhixiong Zhang
0
Zhixiong Zhang
#15
Chen Chunxin
0
Chen Chunxin
#17
Ng Y. H.
0
Ng Y. H.
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#6
Jin Pengxiang
0
Jin Pengxiang
#4
Ruijie Yue
0
Ruijie Yue
#5
Huang X.
0
Huang X.
#30
Yutao Bai
0
Yutao Bai
#24
Liu Mingshi
0
Liu Mingshi
#18
Liang Weipeng
0
Liang Weipeng
Liaoning TierenLiaoning Tieren
#11
Chen Binbin
6.3
Chen Binbin
#35
Haoran Li
6.7
Haoran Li
#10
Kunimoto T.
6.5
Kunimoto T.
#1
Ablet K.
0
Ablet K.
#29
Zhang Y.
0
Zhang Y.
#30
Pang S.
0
Pang S.
#4
Tian Ziyi
0
Tian Ziyi
#14
Zang Yifeng
0
Zang Yifeng
#33
Tian Y.
0
Tian Y.
#36
De ao Tian
0
De ao Tian
#17
Tian Y.
0
Tian Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 14 1~15 14 13
14 10 16~30 14 23
25 15 31~45 28 16
12 20 46~60 5 3
10 17 61~75 22 20
30 21 76~90 14 23