MLS Mỹ - 15/03 - 06:40
Arema Malang
Charlotte FC
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Inter Miami
Sự kiện trực tiếp
Archie Goodwin
Idan Toklomati
81'
Tyger Smalls
Wilfried Zaha
81'
80'
Tadeo Allende
Daniel Pinter
Harry Toffolo
77'
75'
Telasco Jose Segovia Perez
72'
German Berterame
Santiago Morales
72'
Telasco Jose Segovia Perez
David Ayala
Djibril Diani
Brandt Bronico
71'
Kerwin Vargas
Liel Abada
71'
68'
Cezar Abadia-Reda
Sergio Reguilón
67'
Alexander Shaw
David Ruiz
Ashley Westwood
38'
Wilfried Zaha
32'
6'
Mateo Silvetti
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
160
160
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
1008
1008
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.5
13.8 Sút cầu môn(OT) 13.2
6.1 Phạt góc 3.3
2.4 Thẻ vàng 2.1
10.8 Phạm lỗi 12.7
50.2% Kiểm soát bóng 56.8%
Đội hình ra sân
Charlotte FC Charlotte FC
4-2-3-1
avatar
1 Kristijan Kahlina
avatar
15Harry Toffolo
avatar
3Tim Ream
avatar
44Morrison Agyemang
avatar
14Nathan Byrne
avatar
13Brandt Bronico
avatar
8Ashley Westwood
avatar
10Wilfried Zaha
avatar
16Pep Biel Mas Jaume
avatar
11Liel Abada
avatar
9Idan Toklomati
avatar
9
avatar
56
avatar
20
avatar
24
avatar
41
avatar
22
avatar
17
avatar
2
avatar
32
avatar
3
avatar
34
Inter Miami Inter Miami
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Charlotte FCCharlotte FC
#18
Calderon Vargas K. A.
6.2
Calderon Vargas K. A.
#28
Diani D.
6.2
Diani D.
#25
Smalls T.
6
Smalls T.
#23
Schnegg D.
0
Schnegg D.
#21
Miller T.
0
Miller T.
#4
Privett A.
0
Privett A.
#39
J.Neeley
0
J.Neeley
#48
John A.
0
John A.
Inter MiamiInter Miami
#21
Allende T.
6.1
Allende T.
#8
Segovia T.
6
Segovia T.
#76
Abadia-Reda C.
6.2
Abadia-Reda C.
#88
Shaw A.
6.1
Shaw A.
#4
Mura F.
0
Mura F.
#16
Micael
0
Micael
#97
Dayne S. C.
0
Dayne S. C.
#42
Bright Y.
0
Bright Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 8 1~15 16 8
17 9 16~30 16 12
12 18 31~45 18 27
25 12 46~60 11 17
12 21 61~75 9 10
23 30 76~90 25 23