C2 - 13/03 - 03:00
Celta Vigo
1
:
1
Kết thúc
Lyonnais
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Marcos Alonso
90+3'
Matias Vecino
90+3'
Hugo Sotelo
Ilaix Moriba Kourouma
90+1'
87'
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Clinton Mata Pedro Lourenco
85'
Tanner Tessmann
Noah Nartey
85'
Hamdani A.
Steeve Kango
85'
Orel Mangala
Tyler Morton
77'
Steeve Kango
70'
Adam Karabec
Remi Himbert
67'
Remi Himbert
Nicolas Tagliafico
Pablo Duran
Williot Swedberg
67'
Mihailo Ristic
Oscar Mingueza
63'
Borja Iglesias Quintas
55'
53'
Nicolas Tagliafico
Oscar Mingueza
48'
Sergio Carreira
Javier Rueda
46'
Ferran Jutgla Blanch
Iago Aspas Juncal
46'
Javier Rueda
Williot Swedberg
25'
Borja Iglesias Quintas
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
964
964
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
17
17
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#5
6.3
Carreira S.
#9
6
Jutgla F.
#22
5.9
Sotelo H.
#18
6.2
Duran P.
#4
0
Aidoo J.
#1
0
Villar I.
#24
0
Dominguez C.
#23
0
Antunez A. H.
#14
0
Álvaro Núñez
#30
0
Fer López
#39
0
J.El-Abdellaoui
#7
0
Karabec A.
#45
0
Himbert R.
#6
0
Tessmann T.
#84
0
Hamdani A.
#39
0
de Carvalho M.
#44
0
Merah K.
#40
0
Descamps R.
#46
0
Tiago Gonçalves
#62
0
Konan Y.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 16 | 1~15 | 11 | 6 |
| 9 | 9 | 16~30 | 8 | 18 |
| 16 | 19 | 31~45 | 20 | 25 |
| 20 | 19 | 46~60 | 2 | 9 |
| 20 | 9 | 61~75 | 25 | 12 |
| 22 | 24 | 76~90 | 28 | 28 |
Dự đoán