VĐQG Thái Lan - 14/03 - 18:00
Buriram United
5
:
0
Kết thúc
Chonburi Shark FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Supachai Jaided
90+3'
Supachai Jaided
Sandy Walsh
81'
Ratthanakorn Maikami
Goran Causic
74'
Nathakorn Rattanasuwan
Narubodin Weerawatnodom
74'
70'
Suksan Bunta
Jefferson David Tabinas
70'
RACHATA MORAKSA
Richmond Darko
Theeraton Bunmathan
Phitiwat Sukjitthammakul
61'
Thanakrit Chotmuangpak
Guilherme Bissoli Campos
61'
56'
Adisak Kraisorn
Yotsakorn Burapha
56'
Abo Eisa
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
Sandy Walsh
48'
Sandy Walsh
Guilherme Bissoli Campos
47'
Ruben Sanchez Perez Cejuela
Guilherme Bissoli Campos
45+3'
Guilherme Bissoli Campos
Narubodin Weerawatnodom
33'
31'
Siraphop Wandee
Oege-Sietse van Lingen
27'
Channarong Promsrikaew
Guilherme Bissoli Campos
Sasalak Haiprakhon
16'
5'
Queven
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
135
135
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
664
664
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
8
8
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.4 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
0
Bunmathan T.
#33
0
Thanakrit Chotmuangpak
#17
0
Fandi I.
#9
0
Jaided S.
#8
0
Maikami R.
#54
0
Rattanasuwan N.
#44
0
Zulj P.
#
0
#
0
#
0
#
0
#30
0
Biesamrit N.
#20
0
Suksan Bunta
#11
0
Eisa A.
#46
0
Kadtoon N.
#9
0
Kraisorn A.
#32
0
RACHATA MORAKSA
#3
0
Rueangthanarot C.
#31
0
Seaisakul P.
#36
0
Sujarit T.
#80
0
Tapsuvanavona C.
#21
0
Siraphop Wandee
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1~15 | 13 | 12 |
| 6 | 13 | 16~30 | 13 | 10 |
| 23 | 13 | 31~45 | 13 | 7 |
| 14 | 22 | 46~60 | 4 | 23 |
| 18 | 17 | 61~75 | 13 | 20 |
| 28 | 26 | 76~90 | 40 | 23 |
Dự đoán