FIFA World Cup - 30/06 - 00:00
Brazil
2
:
1
Kết thúc
Nhật Bản
Trực tiếp bóng đá
BXH
Sự kiện trực tiếp
Danilo Dos Santos De Oliveira
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
90+8'
90+7'
Koki Ogawa
Daizen Maeda
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
90+5'
Fabio Henrique Tavares
Casemiro
90+3'
84'
Junnosuke Suzuki
78'
Ao Tanaka
Daichi Kamada
78'
Shuto Machino
Junya Ito
66'
Yukinari Sugawara
Ritsu Doan
66'
Junnosuke Suzuki
Keito Nakamura
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Matheus Cunha
66'
Casemiro
Gabriel Dos Santos Magalhaes
56'
Danilo Luiz da Silva
48'
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Lucas Tolentino Coelho de Lima
46'
45'
Daichi Kamada
29'
Kaishu Sano
Casemiro
14'
12'
Kaishu Sano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
997
997
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
1
1
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#22
7.4
Martinelli G.
#17
6.6
Fabinho
#18
0
Danilo
#23
0
Ederson
#12
0
Weverton
#6
0
Alex Sandro
#14
0
Bremer
#15
0
Leo Pereira
#24
0
Ibanez R.
#2
0
Ederson
#21
0
L. Henrique
#25
0
I. Thiago
#10
0
Neymar
#
0
#25
6.3
J.Suzuki
#7
6.2
Tanaka A.
#6
6.5
Machino S.
#19
0
Ogawa K.
#12
0
Osako K.
#23
0
Hayakawa T.
#4
0
Itakura K.
#5
0
Nagatomo Y.
#16
0
Watanabe T.
#20
0
Seko A.
#17
0
Suzuki Y.
#8
0
Kubo T.
#26
0
Shiogai K.
#9
0
Goto K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 15 | 1~15 | 18 | 5 |
| 10 | 13 | 16~30 | 12 | 15 |
| 32 | 12 | 31~45 | 18 | 10 |
| 15 | 16 | 46~60 | 12 | 26 |
| 10 | 15 | 61~75 | 21 | 26 |
| 18 | 26 | 76~90 | 18 | 15 |
Dự đoán