Seria A - 08/03 - 21:00
Bologna
1
:
2
Kết thúc
Hellas Verona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Elmutasem El Masrati
Gift Emmanuel Orban
87'
Amin Sarr
Tommaso Pobega
Martin Vitik
84'
82'
Amin Sarr
Kieron Bowie
82'
Nicolas Valentini
Daniel Oyegoke
Charalampos Lykogiannis
Joao Mario Neto Lopes
77'
Benjamin Dominguez
Jonathan Rowe
77'
74'
Tomas Suslov
Abdou Harroui
Simon Sohm
Lewis Ferguson
66'
Federico Bernardeschi
Riccardo Orsolini
66'
57'
Kieron Bowie
Gift Emmanuel Orban
53'
Martin Frese
Jonathan Rowe
Nadir Zortea
49'
42'
Abdou Harroui
Lewis Ferguson
40'
16'
Kieron Bowie
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
691
691
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
5
5
Đánh đầu
80
80
Đánh đầu thành công
40
40
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 2 |
| 6.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 42% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#22
6.1
Lykogiannis C.
#10
6.4
Bernardeschi F.
#4
6
Pobega T.
#23
6.1
Sohm S.
#13
0
F.Ravaglia
#16
0
Casale N.
#29
0
De Silvestri L.
#28
0
Cambiaghi N.
#24
0
Dallinga T.
#5
0
E.Helland
#25
0
Pessina M.
#10
6
Suslov T.
#9
5.9
Sarr A.
#7
0
Belghali R.
#25
0
Mosquera D.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#73
0
A.Al Musrati
#36
0
Niasse C.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 9 | 1~15 | 13 | 17 |
| 13 | 19 | 16~30 | 8 | 14 |
| 15 | 19 | 31~45 | 27 | 16 |
| 28 | 11 | 46~60 | 18 | 8 |
| 15 | 21 | 61~75 | 18 | 10 |
| 20 | 19 | 76~90 | 13 | 32 |
Dự đoán