C2 - 13/03 - 00:45
Bologna
1
:
1
Kết thúc
AS Roma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Martin Vitik
Nicolo Casale
84'
Nadir Zortea
Joao Mario Neto Lopes
84'
Charalampos Lykogiannis
Juan Miranda
79'
Thijs Dallinga
Santiago Thomas Castro
79'
71'
Lorenzo Pellegrini
Donyell Malen
Nicolo Cambiaghi
Jonathan Rowe
71'
67'
Bryan Cristante
66'
Lorenzo Pellegrini
Neil El Aynaoui
66'
Mario Hermoso Canseco
Zeki Celik
58'
Konstantinos Tsimikas
Devyne Rensch
Nicolo Casale
58'
Federico Bernardeschi
Jonathan Rowe
50'
Joao Mario Neto Lopes
47'
46'
Robinio Vaz
Bryan Zaragoza
15'
Wesley Vinicius
Juan Miranda
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
798
798
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 7.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#28
6
Cambiaghi N.
#24
5.9
Dallinga T.
#30
0
Dominguez B.
#6
0
Moro N.
#41
6.3
M.Vitík
#21
0
Odgaard J.
#20
6.1
Zortea N.
#7
0
Orsolini R.
#13
0
F.Ravaglia
#23
0
Sohm S.
#14
0
Heggem T.
#7
7.5
Pellegrini Lo.
#22
5.7
Hermoso M.
#78
6
Vaz R.
#95
0
Gollini P.
#92
0
El Shaarawy S.
#24
0
J.Ziółkowski
#70
0
Giorgio De Marzi
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 13 | 1~15 | 12 | 14 |
| 13 | 15 | 16~30 | 7 | 7 |
| 16 | 15 | 31~45 | 25 | 17 |
| 32 | 13 | 46~60 | 23 | 17 |
| 16 | 23 | 61~75 | 17 | 7 |
| 18 | 19 | 76~90 | 12 | 35 |
Dự đoán