Bundesliga - 14/03 - 21:30
Bayer Leverkusen
1
:
1
Kết thúc
Bayern Munich
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Sven Ulreich
Edmond Tapsoba
90+5'
Jonas Hofmann
90+4'
89'
Tom Bischof
Michael Olise
89'
Kim Min-Jae
Konrad Laimer
Nathan Tella
Ernest Poku
87'
84'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Jonas Hofmann
Montrell Culbreath
79'
Exequiel Palacios
Aleix Garcia Serrano
77'
74'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Robert Andrich
74'
69'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Michael Olise
63'
Harry Kane
61'
Leon Goretzka
Aleksandar Pavlovic
61'
Harry Kane
Karl Lennart
Christian Michel Kofane
Patrik Schick
61'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
56'
Ibrahim Maza
Martin Terrier
46'
42'
Nicolas Jackson
42'
Nicolas Jackson
32'
Jonathan Glao Tah
27'
Jonathan Glao Tah
Aleix Garcia Serrano
Patrik Schick
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
222
222
Tấn công nguy hiểm
113
113
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
1077
1077
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
26
26
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 3.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 63.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#25
6.2
Palacios E.
#35
6
Kofane C. M.
#7
6.1
Hofmann J.
#23
6.2
Tella N.
#15
0
Oermann T.
#36
0
Lomb N.
#18
0
Omlin J.
#16
0
Tape A.
#8
6.4
Goretzka L.
#9
6.4
Kane H.
#3
6
Kim Min-Jae
#7
0
Gnabry S.
#22
0
Guerreiro R.
#34
0
Ofli D.
#60
0
Prescott L.
#49
0
Cardozo M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 7 | 1~15 | 15 | 9 |
| 13 | 13 | 16~30 | 10 | 16 |
| 24 | 18 | 31~45 | 34 | 19 |
| 18 | 11 | 46~60 | 10 | 9 |
| 12 | 20 | 61~75 | 13 | 12 |
| 13 | 27 | 76~90 | 13 | 32 |
Dự đoán