C1 - 12/03 - 00:45
Arema Malang
Bayer Leverkusen
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Arsenal
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Kai Havertz
Alex Grimaldo
90+4'
89'
Kai Havertz
82'
Gabriel Jesus
Eberechi Eze
Jonas Hofmann
Martin Terrier
82'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Exequiel Palacios
82'
74'
Kai Havertz
Viktor Gyokeres
Malik Tillman
Ibrahim Maza
74'
69'
Martin Zubimendi Ibanez
Exequiel Palacios
63'
60'
Noni Madueke
Bukayo Saka
Ernest Poku
58'
Robert Andrich
Alex Grimaldo
46'
26'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Robert Andrich
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
966
966
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
29
29
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.4
0.7 Bàn thua 0.6
10.9 Sút cầu môn(OT) 8.6
4.4 Phạt góc 5.2
1.3 Thẻ vàng 1.2
8.4 Phạm lỗi 10
58.5% Kiểm soát bóng 55.6%
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
avatar
28 Janis Blaswich
avatar
12Edmond Tapsoba
avatar
8Robert Andrich
avatar
4Jarell Quansah
avatar
20Alex Grimaldo
avatar
24Aleix Garcia Serrano
avatar
25Exequiel Palacios
avatar
19Ernest Poku
avatar
30Ibrahim Maza
avatar
11Martin Terrier
avatar
35Christian Michel Kofane
avatar
14
avatar
10
avatar
11
avatar
5
avatar
36
avatar
41
avatar
7
avatar
12
avatar
2
avatar
6
avatar
1
Arsenal Arsenal
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#10
Tillman M.
5.5
Tillman M.
#6
Fernandez I.
6
Fernandez I.
#14
Schick P.
0
Schick P.
#36
Lomb N.
0
Lomb N.
#42
Culbreath M.
0
Culbreath M.
#15
Oermann T.
0
Oermann T.
#18
Omlin J.
0
Omlin J.
#16
Tape A.
0
Tape A.
#
0
#
0
#
0
ArsenalArsenal
#29
Havertz K.
6.7
Havertz K.
#20
Madueke N.
6.8
Madueke N.
#16
Norgaard C.
0
Norgaard C.
#33
Calafiori R.
0
Calafiori R.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#3
Mosquera C.
0
Mosquera C.
#4
White B.
0
White B.
#49
Myles Lewis Skelly
0
Myles Lewis Skelly
#89
Salmon M.
0
Salmon M.
#56
Dowman M.
0
Dowman M.
#79
Ranson K.
0
Ranson K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 14 1~15 15 10
13 14 16~30 10 3
25 13 31~45 34 21
17 20 46~60 10 17
12 18 61~75 15 10
13 17 76~90 10 35