La Liga - 15/03 - 22:15
Barcelona
5
:
2
Kết thúc
Sevilla
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Djibril Sow
Oso
Pablo Martin Paez Gaviria
Raphael Dias Belloli
82'
78'
Manuel Bueno Sebastian
Lucien Agoume
70'
Andres Castrin
Nianzou Kouassi
Marc Casado
Marc Bernal
67'
Lamine Yamal
Roony Bardghji
67'
Ronald Federico Araujo da Silva
Joao Cancelo
66'
Joao Cancelo
60'
Raphael Dias Belloli
Fermin Lopez
51'
Fermin Lopez
Pedro Golzalez Lopez
46'
46'
Ruben Vargas
Gabriel Suazo
46'
Neal Maupay
Akor Adams
46'
Chidera Ejuke
Jose Angel Carmona
45+3'
Oso
Juanlu Sanchez
Dani Olmo
38'
37'
Gabriel Suazo
Raphael Dias Belloli
21'
Joao Cancelo
18'
Raphael Dias Belloli
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
56
56
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
958
958
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
6
6
Đánh đầu
21
21
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 68.9% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#17
6.2
Casado M.
#16
7.2
Fermín
#10
5.8
Yamal L.
#4
5.8
Araujo R.
#25
0
Szczesny W.
#7
0
Torres F.
#24
0
E.Garcia
#31
0
Kochen D.
#14
0
Rashford M.
#36
0
Cortes A.
#43
0
Marques T.
#21
6.7
Ejuke C.
#32
6.6
A.Castrin
#28
6
Sebastian M. B.
#11
6.3
Vargas R.
#22
0
Gattoni F.
#24
0
Januzaj A.
#19
0
Mendy B.
#13
0
Nyland O.
#3
0
Azpilicueta C.
#8
0
Jordan J.
#7
0
Romero Bernal I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 1~15 | 24 | 6 |
| 8 | 14 | 16~30 | 15 | 13 |
| 20 | 19 | 31~45 | 27 | 17 |
| 14 | 21 | 46~60 | 6 | 19 |
| 23 | 12 | 61~75 | 12 | 13 |
| 19 | 21 | 76~90 | 15 | 30 |
Dự đoán