La Liga - 14/03 - 22:15
Atletico Madrid
1
:
0
Kết thúc
Getafe
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+10'
Martin Satriano
Nahuel Molina
90+8'
90+2'
Javier Munoz Jimenez
Luis Milla
83'
Diego Rico Salguero
Domingos Duarte
77'
Adrian Liso
74'
Mario Martin
Mauro Wilney Arambarri Rosa
74'
Adrian Liso
Luis Vasquez
Antoine Griezmann
Alejandro Baena Rodriguez
73'
Marcos Llorente Moreno
Obed Vaargas
73'
Obed Vaargas
68'
Giuliano Simeone
Marc Pubill
66'
Julian Alvarez
Alexander Sorloth
66'
Ademola Lookman
Thiago Almada
66'
60'
Zaid Romero
Alexander Sorloth
55'
55'
Abdel Abqar
54'
Abdel Abqar
46'
Veljko Birmancevic
Francisco Femenia Far, Kiko
Nahuel Molina
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
831
831
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
5
5
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
30
30
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 37.4% |
Đội hình ra sân
3-5-1-1











3-5-1-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.3
Simeone G.
#7
6.3
Griezmann A.
#22
6.1
Lookman A.
#14
6.1
Llorente M.
#3
0
Ruggeri M.
#17
0
Hancko D.
#24
0
Le Normand R.
#31
0
Esquivel S.
#5
0
Johnny
#34
0
Diaz J.
#51
0
Álvaro Moreno
#16
6.1
Rico D.
#14
6
Javier Munoz
#6
6.1
Martin M.
#23
6.2
Adrián Liso
#12
0
Nyom A.
#1
0
Letacek J.
#18
0
Alex
#15
0
Sebastian Boselli
#44
0
Riquelme A.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 2 | 1~15 | 11 | 10 |
| 16 | 10 | 16~30 | 20 | 10 |
| 12 | 23 | 31~45 | 14 | 18 |
| 13 | 25 | 46~60 | 17 | 16 |
| 15 | 23 | 61~75 | 11 | 16 |
| 21 | 12 | 76~90 | 25 | 27 |
Dự đoán