MLS Mỹ - 15/03 - 02:20
Atlanta United
3
:
1
Kết thúc
Philadelphia Union
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Pedro Miguel Santos Amador
Miguel Angel Almiron Rejala
88'
Matthew Edwards
Cooper Sanchez
88'
87'
Agustin Anello
Francis Westfield
Tomas Jacob
85'
81'
Jesus Bueno
Danley Jean Jacques
Saba Lobjanidze
Aleksey Miranchuk
78'
77'
Japhet Sery Larsen
Philippe Ndinga
Steven Alzate
Matias Galarza
69'
Pabrice Picault
Emmanuel Latte Lath
69'
Aleksey Miranchuk
Miguel Angel Almiron Rejala
68'
57'
Alejandro Bedoya
Milan Iloski
57'
Agustin Anello
Indiana Vassilev
57'
Ezekiel Alladoh
Stas Korzeniowski
Matias Galarza
49'
Tomas Jacob
Miguel Angel Almiron Rejala
47'
Stian Gregersen
45+2'
43'
Milan Iloski
Elias Baez
41'
Emmanuel Latte Lath
Miguel Angel Almiron Rejala
28'
Stian Gregersen
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
121
121
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
810
810
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Đánh đầu
81
81
Đánh đầu thành công
41
41
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
63
63
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 6.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
5.8
Lobjanidze S.
#18
6
Amador P. M. S.
#22
6
Picault F.
#47
5.9
Matthew Edwards
#19
0
Santos S.
#42
0
Hibbert J.
#30
0
Togashi C.
#2
0
Hernandez R.
#11
6.3
Bedoya A.
#28
6.7
A.Anello
#8
6.1
Bueno J.
#23
6
Alladoh E.
#76
0
Rick A.
#6
0
Sullivan C.
#16
0
Bender Ben
#2
0
Geiner Martínez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 16 | 1~15 | 9 | 5 |
| 16 | 9 | 16~30 | 18 | 22 |
| 23 | 18 | 31~45 | 16 | 22 |
| 9 | 12 | 46~60 | 19 | 8 |
| 16 | 25 | 61~75 | 14 | 16 |
| 25 | 16 | 76~90 | 21 | 25 |
Dự đoán