C1 - 11/03 - 03:00
Atalanta
1
:
6
Kết thúc
Bayern Munich
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mario Pasalic
90+3'
86'
Raphael Guerreiro
Josip Stanisic
84'
Joshua Kimmich
Yunus Musah
83'
77'
Michael Olise
Lazar Samardzic
Kamal Deen Sulemana
73'
71'
Tom Bischof
Alphonso Davies
68'
Leon Goretzka
Aleksandar Pavlovic
67'
Jamal Musiala
Nicolas Jackson
Raoul Bellanova
Davide Zappacosta
67'
64'
Michael Olise
Alphonso Davies
Yunus Musah
Nicola Zalewski
55'
Honest Ahanor
Sead Kolasinac
55'
52'
Nicolas Jackson
Luis Fernando Diaz Marulanda
Berat Djimsiti
Gianluca Scamacca
46'
46'
Alphonso Davies
Konrad Laimer
46'
Jamal Musiala
Serge Gnabry
39'
Konrad Laimer
25'
Serge Gnabry
Michael Olise
22'
Michael Olise
Dayot Upamecano
12'
Josip Stanisic
Serge Gnabry
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
982
982
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
2
2
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 64.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#16
5.9
Bellanova R.
#69
5.9
Ahanor H.
#10
5.9
Samardzic L.
#6
6
Musah Y.
#31
0
Rossi F.
#57
0
Sportiello M.
#5
0
Bakker M.
#48
0
Cassa F.
#45
0
Vavassori D.
#3
0
Kossounou O.
#20
5.9
Bischof T.
#10
7.2
Musiala J.
#8
6.1
Goretzka L.
#22
5.9
Guerreiro R.
#26
0
Ulreich S.
#9
0
Kane H.
#3
0
Kim Min-Jae
#42
0
Lennart K.
#37
0
Prescott L.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 8 | 1~15 | 6 | 10 |
| 10 | 13 | 16~30 | 21 | 16 |
| 10 | 19 | 31~45 | 18 | 20 |
| 18 | 11 | 46~60 | 12 | 10 |
| 10 | 20 | 61~75 | 28 | 13 |
| 38 | 28 | 76~90 | 12 | 30 |
Dự đoán