Ngoại hạng Anh - 05/03 - 02:30
Aston Villa
1
:
4
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
85'
Andrey Santos
Cole Jermaine Palmer
85'
Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
79'
Marc Cucurella
Enzo Fernandez
79'
Oluwatosin Adarabioyo
Wesley Fofana
75'
Romeo Lavia
Malo Gusto
Tammy Abraham
Ollie Watkins
72'
Ollie Watkins
68'
64'
João Pedro Junqueira de Jesus
Alejandro Garnacho
Alysson
Leon Bailey
63'
Ross Barkley
Douglas Luiz Soares de Paulo
63'
Jadon Sancho
Emiliano Buendia Stati
63'
58'
Enzo Fernandez
Morgan Rogers
58'
55'
Cole Jermaine Palmer
João Pedro Junqueira de Jesus
54'
João Pedro Junqueira de Jesus
Lamare Bogarde
Matthew Cash
46'
45+6'
João Pedro Junqueira de Jesus
Enzo Fernandez
Ollie Watkins
42'
35'
João Pedro Junqueira de Jesus
Malo Gusto
Matthew Cash
32'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Leon Bailey
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
144
144
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
971
971
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#26
5.8
Bogarde L.
#6
6.2
Barkley R.
#18
6.3
Abraham T.
#19
6.1
Sancho J.
#12
0
Digne L.
#40
0
Bizot M.
#14
0
Torres P.
#3
0
Lindelof V.
#17
6
Andrey Santos
#3
6.2
Cucurella M.
#4
6
Adarabioyo T.
#9
5.9
Delap L.
#5
0
Badiashile B.
#19
0
Sarr M.
#1
0
Sanchez R.
#38
0
M. Guiu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 9 | 1~15 | 11 | 12 |
| 15 | 12 | 16~30 | 5 | 12 |
| 19 | 17 | 31~45 | 23 | 15 |
| 15 | 24 | 46~60 | 23 | 17 |
| 13 | 16 | 61~75 | 14 | 20 |
| 27 | 19 | 76~90 | 20 | 20 |
Dự đoán