Ngoại hạng Anh - 15/03 - 00:30
Arema Malang
Arsenal
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Everton
Sự kiện trực tiếp
Max Dowman
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
90+7'
90+5'
Tyrique George
Idrissa Gana Gueye
Viktor Gyokeres
Piero Hincapie
89'
86'
Harrison Armstrong
Dwight Mcneil
86'
Merlin Rohl
Tim Iroegbunam
Max Dowman
Martin Zubimendi Ibanez
74'
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
74'
69'
Thierno Barry
Beto Betuncal
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Noni Madueke
61'
Viktor Gyokeres
Kai Havertz
61'
Cristhian Mosquera
Jurrien Timber
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
897
897
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
76
76
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1
9.3 Sút cầu môn(OT) 13
4.3 Phạt góc 4.3
1.4 Thẻ vàng 1.9
10.3 Phạm lỗi 12
56% Kiểm soát bóng 48.7%
Đội hình ra sân
Arsenal Arsenal
4-2-3-1
avatar
1 David Raya
avatar
33Riccardo Calafiori
avatar
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
avatar
2William Saliba
avatar
12Jurrien Timber
avatar
41Declan Rice
avatar
36Martin Zubimendi Ibanez
avatar
20Noni Madueke
avatar
10Eberechi Eze
avatar
7Bukayo Saka
avatar
29Kai Havertz
avatar
9
avatar
7
avatar
22
avatar
10
avatar
42
avatar
27
avatar
37
avatar
15
avatar
5
avatar
16
avatar
1
Everton Everton
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
ArsenalArsenal
#5
Hincapie P.
6.4
Hincapie P.
#3
Mosquera C.
6.6
Mosquera C.
#14
Gyokeres V.
6.9
Gyokeres V.
#56
Dowman M.
6.3
Dowman M.
#9
Jesus G.
0
Jesus G.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#4
White B.
0
White B.
#49
Myles Lewis Skelly
0
Myles Lewis Skelly
EvertonEverton
#45
Armstrong H.
5.7
Armstrong H.
#34
Rohl M.
5.9
Rohl M.
#23
Coleman S.
0
Coleman S.
#12
Travers M.
0
Travers M.
#39
Aznou A.
0
Aznou A.
#20
T.Dibling
0
T.Dibling
#19
George T.
5.9
George T.
#2
Patterson N.
0
Patterson N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 8 1~15 10 8
15 16 16~30 3 27
13 16 31~45 20 13
20 16 46~60 20 13
19 8 61~75 10 21
17 35 76~90 34 16