FIFA World Cup - 28/06 - 09:00
Algeria
3
:
3
Kết thúc
Áo
Trực tiếp bóng đá
BXH
Sự kiện trực tiếp
Samir Sophian Chergui
Rafik Belghali
71'
Zineddine Belaid
Amine Gouiri
71'
Rayan Ait Nouri
Jaouen Hadjam
71'
62'
Kevin Danso
David Alaba
Riyad Mahrez
Houssem Aouar
60'
55'
Marcel Sabitzer
Konrad Laimer
46'
Paul Wanner
Xaver Schlager
46'
Florian Grillitsch
Romano Schmid
46'
Michael Gregoritsch
Marko Arnautovic
Rafik Belghali
45'
28'
Marko Arnautovic
David Alaba
11'
Marko Arnautovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
810
810
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
3
3
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
9
9
Số lần thay người
7
7
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
27
27
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 59.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#23
0
Zidane L.
#3
0
Abada A.
#4
0
M. Tougai
#5
0
Z. Belaid
#15
0
Ait Nouri R.
#26
0
Chergui S.
#6
0
Zerrouki R.
#14
0
Boudaoui H.
#24
0
Titraoui Y.
#11
0
Hadj Moussa A.
#20
0
Boulbina A.
#12
0
N. Benbouali
#25
0
Ghedjemis F.
#
0
#24
6.1
Wanner P.
#11
6.5
Gregoritsch M.
#3
0
Danso K.
#12
0
Wiegele F.
#13
0
Pentz P.
#2
0
Affengruber D.
#23
0
Friedl M.
#25
0
Svoboda M.
#17
0
Chukwuemeka C.
#19
0
Ljubicic D.
#22
0
Prass A.
#26
0
Schopf A.
#21
0
Wimmer P.
#14
0
Kalajdzic S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 23 | 1~15 | 13 | 12 |
| 17 | 13 | 16~30 | 8 | 16 |
| 17 | 10 | 31~45 | 26 | 16 |
| 15 | 22 | 46~60 | 34 | 20 |
| 18 | 10 | 61~75 | 8 | 8 |
| 22 | 20 | 76~90 | 8 | 28 |
Dự đoán