La Liga - 14/03 - 03:00
Alaves
1
:
1
Kết thúc
Villarreal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Nicolas Pepe
Santi Comesana
Antonio Blanco
90+6'
Carlos Ballestero
Nahuel Tenaglia
90+1'
Abde Rebbach
Antonio Martinez Lopez
90+1'
Antonio Sivera Salva
90'
84'
Tani Oluwaseyi
Georges Mikautadze
83'
Alexander Freeman
Santiago Mourino
Ville Koski
Youssef Enriquez Lekhedim
81'
Jon Guridi
Carles Alena Castillo
75'
67'
Thomas Partey
Pape Alassane Gueye
60'
Gerard Moreno Balaguero
Tajon Buchanan
59'
Alberto Moleiro
Sergi Cardona Bermudez
59'
Sergi Cardona Bermudez
Youssef Enriquez Lekhedim
50'
Rafa Marin
40'
Lucas Boye
36'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
720
720
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
2
2
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 42% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#16
6.2
Koski V.
#18
6.4
Guridi J.
#20
0
Calebe
#31
0
G.Swiderski
#9
0
Diaz M.
#13
0
Fernandez R.
#4
0
Suarez D.
#35
0
Xanet Olaiz
#22
0
Diabate I.
#36
0
Paco Sanz
#30
6
Ballestero C.
#21
5.9
Oluwaseyi T.
#20
6.2
Moleiro A.
#7
5.9
Moreno G.
#3
6.1
Freeman A.
#5
0
W.Kambwala
#12
0
Renato Veiga
#11
0
Gonzalez A.
#10
0
Parejo D.
#25
0
Tenas A.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 1~15 | 12 | 10 |
| 10 | 7 | 16~30 | 10 | 12 |
| 10 | 21 | 31~45 | 7 | 12 |
| 12 | 29 | 46~60 | 20 | 25 |
| 17 | 13 | 61~75 | 15 | 10 |
| 25 | 17 | 76~90 | 33 | 25 |
Dự đoán