VĐQG Ả Rập Xê Út - 14/03 - 02:00
Al-Qadasiya
3
:
2
Kết thúc
Al Ahli Jeddah
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ibrahim Mohannashi
90+8'
90+8'
Ziyad Mubarak Al Johani
90+2'
Eid Al-Muwallad
Valentin Atangana Edoa
Turki Al Ammar
Christopher Bonsu Baah
90+2'
86'
Mohammed Sulaiman
Ali Majrashi
79'
Saleh Aboulshamat
Riyad Mahrez
Ibrahim Mohannashi
Jehad Thakri
76'
Turki Al Ammar
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
71'
71'
Roger Ibanez Da Silva
67'
Franck Kessie
Musab Fahz Aljuwayr
Christopher Bonsu Baah
63'
59'
Valentin Atangana Edoa
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
56'
Jehad Thakri
46'
Julian Weigl
44'
42'
Valentin Atangana Edoa
Wenderson Galeno
Jehad Thakri
Waleed Al-Ahmed
38'
Waleed Al-Ahmed
32'
28'
Ivan Toney
27'
Ivan Toney
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
144
144
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
682
682
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
6
6
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 7.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 60.5% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#7
7.9
Al Ammar T.
#40
7.7
Ibrahim Mohannashi
#28
0
Al Kassar A.
#12
0
Al Shahrani Y.
#11
0
Hazzazi A.
#27
0
Eyad Housa
#19
0
Asiri H.
#9
0
Abdullah Al-Salim
#5
6
Sulaiman M.
#14
0
E.Al Muwallad
#62
0
A.Abdo
#1
0
A.Al Sanbi
#29
0
M.Abdulrahman
#2
0
Z.Hawsawi
#10
0
Millot E.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 1~15 | 20 | 3 |
| 6 | 13 | 16~30 | 10 | 19 |
| 16 | 17 | 31~45 | 15 | 30 |
| 15 | 15 | 46~60 | 12 | 11 |
| 18 | 23 | 61~75 | 23 | 15 |
| 19 | 20 | 76~90 | 17 | 19 |
Dự đoán