VĐQG Ả Rập Xê Út - 15/03 - 02:00
Al Khaleej Club
0
:
5
Kết thúc
Al-Nassr FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Abdulrahman Ghareeb
Kingsley Coman
90+2'
Angelo Gabriel Borges Damaceno
85'
Saad Al-Nasser
Abdulla Al Hamdan
84'
Sultan Al Ghannam
Nawaf Al-Boushail
84'
Nader Al-Sharari
Inigo Martinez Berridi
Hamad Al-Jayzani
Saeed Al-Hamsl
83'
Saleh Jamaan Al Amri
Konstantinos Fortounis, Kostas
83'
Thamer Al-Khaibri
Joshua King
83'
79'
Joao Felix Sequeira
Angelo Gabriel Borges Damaceno
76'
Abdullah Al Khaibari
Ayman Yahya
76'
Ayman Yahya
Hussain Al-Eisa
Paolo Fernandes
75'
73'
Joao Felix Sequeira
Abdulla Al Hamdan
54'
Ayman Yahya
48'
Joao Felix Sequeira
Saeed Al-Hamsl
40'
30'
Abdulla Al Hamdan
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
129
129
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
673
673
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
4
4
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.1 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 5.3 |
| 6 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 60.9% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#96
0
M.Al Haidari
#2
0
Ali Al Salem
#28
0
H.Al Jayzani
#17
0
Abdullah Al Hafith
#33
0
Al-Mutairi B.
#93
0
Saleh Al-Jamaan
#16
0
Munshi B. M.
#90
0
T.Al Khaibari
#1
0
Al Aqidi N.
#2
0
Al Ghannam S.
#96
0
S.Al Nasser
#4
0
Al Sharari N.
#83
0
S.Al Najdi
#19
0
Al Hassan A.
#16
0
M.Marran
#29
0
Ghareeb A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 14 | 1~15 | 7 | 12 |
| 8 | 11 | 16~30 | 9 | 12 |
| 10 | 20 | 31~45 | 26 | 20 |
| 22 | 14 | 46~60 | 16 | 29 |
| 14 | 7 | 61~75 | 3 | 8 |
| 26 | 31 | 76~90 | 35 | 16 |
Dự đoán