VĐQG Ả Rập Xê Út - 14/03 - 02:00
Al-Feiha
1
:
0
Kết thúc
Al-Ettifaq
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ahmed Bamsaud
90+8'
Rayan Enad
Fashion Sakala
90+6'
Mansoor Al-Bishi
Yassine Benzia
90+5'
84'
Abdullah Mohammed Madu
Radhi Al-Otaibe
84'
Awad Dahal
Joao Costa
Silvere Ganvoula Mboussy
David Remeseiro Salgueiro, Jason
83'
Ammar Mohammed Al Khaibari
Sabri Dahal
71'
62'
Moussa Dembele
Mukhtar Ali
Fashion Sakala
55'
Alfa Semedo
23'
Alfa Semedo
Yassine Benzia
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
149
149
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
823
823
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 2.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#35
6.5
Ganvoula S.
#1
0
Deqeel A.
#2
0
Al-Rashidi M.
#70
0
Al Anzi A.
#14
0
Al Beshe M.
#7
0
N.Al Harthi
#77
0
Rayan Enad
#15
0
Radif A.
#3
6.9
Madu A.
#12
6.4
Dahal A.
#22
0
Hawsawi A.
#37
0
Hindi A.
#6
0
Faris Al Ghamdi
#29
0
Abdullah Al Ghamdi
#27
0
Hassan Al Musallam
#24
0
J.Al Salem
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 12 | 1~15 | 14 | 13 |
| 10 | 18 | 16~30 | 5 | 10 |
| 17 | 14 | 31~45 | 24 | 22 |
| 20 | 26 | 46~60 | 7 | 13 |
| 17 | 8 | 61~75 | 18 | 22 |
| 25 | 22 | 76~90 | 29 | 17 |
Dự đoán